báo hàng ngày

báo hàng ngày

Ông ấy đọc báo hàng ngày vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại báo được xuất bản phát hành mỗi ngày: "báo hàng ngày" chỉ một ấn phẩm báo chí chính thống, thường kỳ hạn phát hành mỗi ngày một lần (trừ một số ngày đặc biệt), cung cấp tin tức thông tin mới nhất về các sự kiện chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội trong ngoài nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông tôi thói quen đọc báo hàng ngày vào mỗi buổi sáng. (Ông tôi thường xuyên đọc loại báo phát hành mỗi ngày khi bắt đầu ngày mới.)
    • Tòa soạn của tờ báo hàng ngày này luôn hoạt động hết công suất để kịp thời ra mắt ấn phẩm. (Cơ quan sản xuất tờ báo phát hành mỗi ngày làm việc rất căng thẳng để đảm bảo lịch xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tờ báo hàng ngày": cách nói đầy đủ, nhấn mạnh vào từng ấn bản riêng lẻ.
    • Tờ báo hàng ngày đó lượng phát hành rất lớn. (Ấn phẩm báo phát hành mỗi ngày đó được in với số lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhật báo (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ loại báo phát hành hàng ngày.
    • Đây một trong những nhật báo uy tín nhất. (Đây một tờ báo ra hằng ngày danh tiếng.)
  • Báo ngày (danh từ): cách nói ngắn gọn, cùng nghĩa với "báo hàng ngày".
  • Báo tuần (danh từ): báo phát hành mỗi tuần một lầnkhác về tần suất so với "báo hàng ngày".
  • Báo điện tử (danh từ): báo được xuất bản trên nền tảng internet, có thể cập nhật tin tức liên tục chứ không nhất thiết theo kỳ hạn ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Nhật báo: báo ra hàng ngày.
  • Báo ngày: báo phát hành mỗi ngày.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "báo hàng ngày")